TRANG CHỦXE MỚI
Hyundai i10 1.2 MT
Hình ảnh số 1
Hình ảnh số 2
Hình ảnh số 3
Hình ảnh số 4
Hình ảnh số 5
Hình ảnh số 6
Hình ảnh số 7
Hình ảnh số 8
Hình ảnh số 9
Hình ảnh số 10
Hình ảnh số 11
Hình ảnh số 12
Hình ảnh số 13
Hình ảnh số 14
Hình ảnh số 15
Hình ảnh số 16
Hình ảnh số 17
Hình ảnh số 18
Hình ảnh số 19
Hình ảnh số 20
20
Hình ảnh số 1
Hình ảnh số 2
Hình ảnh số 3
Hình ảnh số 4
Hình ảnh số 5
Hình ảnh số 6
Hình ảnh số 7
Hình ảnh số 8
Hình ảnh số 9
Hình ảnh số 10
Hình ảnh số 11
Hình ảnh số 12
Hình ảnh số 13
Hình ảnh số 14
Hình ảnh số 15
Hình ảnh số 16
Hình ảnh số 17
Hình ảnh số 18
Hình ảnh số 19
Hình ảnh số 20

Hyundai i10 1.2 MT 2026

369 triệu 100 nghìn

Chính sách Trả góp

Dựa theo chính sách trả góp của VPBank với khoản vay 50% giá trị xe và kì hạn 84 tháng.

Giá trị Ước tính

Giá trả góp hiển thị được ước tính dựa trên giá niêm yết hiện tại của xe.

Ưu đãi chưa áp dụng

Giá trả góp chưa bao gồm chính sách thu cũ đổi mới trên CarNow.

Hà Nội

3901 lượt xem

Thông tin chung

  • Hãng

    Hyundai

  • Dòng

    i10

  • Phiên bản

    4 phiên bản

  • Tình trạng

    Xe mới

  • Số ghế

    5 ghế

  • Kiểu dáng

    Sedan

Đặc điểm xe

  • Hộp số

    Số sàn

  • Nhiên liệu

    Xăng

  • Năm sản xuất

    2026

  • Màu ngoại thất

    Bạc, Đỏ, +2

  • Màu nội thất

    Đen đỏ

Cùng mẫu - khác năm

Xe tương tự

Hyundai i10 2026
11

Hyundai i10 2026

1.2 AT

442 Triệu

Trả góp

4 Triệu/tháng

Sedan

5 ghế

+3 màu

Xăng

Hyundai i10 2026
Hyundai i10 2026
11

Hyundai i10 2026

Standard 1.2 AT

412 Triệu

Trả góp

4 Triệu/tháng

Sedan

5 ghế

+3 màu

Xăng

Hyundai i10 2026
Hyundai i10 2026
14

Hyundai i10 2026

1.2 MT

349 Triệu

Trả góp

3 Triệu/tháng

Hatchback

5 ghế

+4 màu

Xăng

Hyundai i10 2026
Hyundai i10 2026
14

Hyundai i10 2026

1.2 MT

393 Triệu

Trả góp

3 Triệu/tháng

Hatchback

5 ghế

+4 màu

Xăng

Hyundai i10 2026

Xe cùng tầm giá

Hyundai i10 2026
14

Hyundai i10 2026

1.2 MT

349 Triệu

Trả góp

3 Triệu/tháng

Hatchback

5 ghế

+4 màu

Xăng

Hyundai i10 2026
Hyundai i10 2026
14

Hyundai i10 2026

1.2 MT

393 Triệu

Trả góp

3 Triệu/tháng

Hatchback

5 ghế

+4 màu

Xăng

Hyundai i10 2026
Toyota Wigo 2026
19

Toyota Wigo 2026

1.2 MT

360 Triệu

Trả góp

3 Triệu/tháng

Hatchback

5 ghế

+3 màu

Xăng

Toyota Wigo 2026
Wuling Bingo 2026
32

Wuling Bingo 2026

AT

399 Triệu

Trả góp

3 Triệu/tháng

Hatchback

5 ghế

+3 màu

Điện

Wuling Bingo 2026
1.2 MT

369 triệu 100 nghìn