TRANG CHỦXE MỚI
Hyundai i10 Standard 1.2 AT
Hình ảnh số 1
Hình ảnh số 2
Hình ảnh số 3
Hình ảnh số 4
Hình ảnh số 5
Hình ảnh số 6
Hình ảnh số 7
Hình ảnh số 8
Hình ảnh số 9
Hình ảnh số 10
Hình ảnh số 11
11
Hình ảnh số 1
Hình ảnh số 2
Hình ảnh số 3
Hình ảnh số 4
Hình ảnh số 5
Hình ảnh số 6
Hình ảnh số 7
Hình ảnh số 8
Hình ảnh số 9
Hình ảnh số 10
Hình ảnh số 11

Hyundai i10 Standard 1.2 AT 2025

412 triệu 900 nghìn

Chính sách Trả góp

Dựa theo chính sách trả góp của VPBank với khoản vay 50% giá trị xe và kì hạn 84 tháng.

Giá trị Ước tính

Giá trả góp hiển thị được ước tính dựa trên giá niêm yết hiện tại của xe.

Ưu đãi chưa áp dụng

Giá trả góp chưa bao gồm chính sách thu cũ đổi mới trên CarNow.

Hà Nội

5344 lượt xem

Đại lý sẵn hàng

Thông tin chung

  • Hãng

    Hyundai

  • Dòng

    i10

  • Phiên bản

    4 phiên bản

  • Tình trạng

    Xe mới

  • Số ghế

    5 ghế

  • Kiểu dáng

    Sedan

Đặc điểm xe

  • Hộp số

    Tự động

  • Nhiên liệu

    Xăng

  • Năm sản xuất

    2025

  • Màu ngoại thất

    Bạc, Đỏ, +2

  • Màu nội thất

    Đen đỏ

Cùng mẫu - khác năm

Xe tương tự

Hyundai i10 2025
11

Hyundai i10 2025

1.2 AT

442 Triệu

Trả góp

4 Triệu/tháng

Sedan

5 ghế

+3 màu

Xăng

Hyundai i10 2025
Hyundai i10 2025
14

Hyundai i10 2025

1.2 MT

349 Triệu

Trả góp

3 Triệu/tháng

Hatchback

5 ghế

+4 màu

Xăng

Hyundai i10 2025
Hyundai i10 2025
14

Hyundai i10 2025

1.2 MT

393 Triệu

Trả góp

3 Triệu/tháng

Hatchback

5 ghế

+4 màu

Xăng

Hyundai i10 2025

Xe cùng tầm giá

Hyundai Accent 2025
22

Hyundai Accent 2025

1.5 MT

426 Triệu

Trả góp

4 Triệu/tháng

Sedan

5 ghế

+5 màu

Xăng

Hyundai Accent 2025
Hyundai i10 2025
11

Hyundai i10 2025

1.2 AT

442 Triệu

Trả góp

4 Triệu/tháng

Sedan

5 ghế

+3 màu

Xăng

Hyundai i10 2025
Hyundai i10 2025
14

Hyundai i10 2025

1.2 MT

393 Triệu

Trả góp

3 Triệu/tháng

Hatchback

5 ghế

+4 màu

Xăng

Hyundai i10 2025
Toyota Wigo 2025
18

Toyota Wigo 2025

G 1.2 AT

405 Triệu

Trả góp

3 Triệu/tháng

Hatchback

5 ghế

+3 màu

Xăng

Toyota Wigo 2025
Standard 1.2 AT

412 triệu 900 nghìn