TRANG CHỦXE MỚI
Mazda 2 1.5 AT
Hình ảnh số 1
Hình ảnh số 2
Hình ảnh số 3
Hình ảnh số 4
Hình ảnh số 5
Hình ảnh số 6
Hình ảnh số 7
Hình ảnh số 8
Hình ảnh số 9
Hình ảnh số 10
Hình ảnh số 11
Hình ảnh số 12
Hình ảnh số 13
Hình ảnh số 14
Hình ảnh số 15
Hình ảnh số 16
Hình ảnh số 17
Hình ảnh số 18
Hình ảnh số 19
Hình ảnh số 20
Hình ảnh số 21
Hình ảnh số 22
Hình ảnh số 23
Hình ảnh số 24
24
Hình ảnh số 1
Hình ảnh số 2
Hình ảnh số 3
Hình ảnh số 4
Hình ảnh số 5
Hình ảnh số 6
Hình ảnh số 7
Hình ảnh số 8
Hình ảnh số 9
Hình ảnh số 10
Hình ảnh số 11
Hình ảnh số 12
Hình ảnh số 13
Hình ảnh số 14
Hình ảnh số 15
Hình ảnh số 16
Hình ảnh số 17
Hình ảnh số 18
Hình ảnh số 19
Hình ảnh số 20
Hình ảnh số 21
Hình ảnh số 22
Hình ảnh số 23
Hình ảnh số 24

Mazda 2 1.5 AT 2026

403 triệu

Chính sách Trả góp

Dựa theo chính sách trả góp của VPBank với khoản vay 50% giá trị xe và kì hạn 84 tháng.

Giá trị Ước tính

Giá trả góp hiển thị được ước tính dựa trên giá niêm yết hiện tại của xe.

Ưu đãi chưa áp dụng

Giá trả góp chưa bao gồm chính sách thu cũ đổi mới trên CarNow.

Hà Nội

1976 lượt xem

Thông tin chung

  • Hãng

    Mazda

  • Dòng

    2

  • Phiên bản

    7 phiên bản

  • Tình trạng

    Xe mới

  • Số ghế

    5 ghế

  • Kiểu dáng

    Sedan

Đặc điểm xe

  • Hộp số

    Tự động

  • Nhiên liệu

    Xăng

  • Năm sản xuất

    2026

  • Màu ngoại thất

    Đỏ, Nâu, +2

  • Màu nội thất

    Đen

Cùng mẫu - khác năm

Xe tương tự

Mazda 2 2026
24

Mazda 2 2026

1.5L Premium

508 Triệu

Trả góp

4 Triệu/tháng

Sedan

5 ghế

+3 màu

Xăng

Mazda 2 2026
Mazda 2 2026
24

Mazda 2 2026

1.5 AT

453 Triệu

Trả góp

4 Triệu/tháng

Sedan

5 ghế

+2 màu

Xăng

Mazda 2 2026
Mazda 2 2026
23

Mazda 2 2026

1.5 AT

533 Triệu

Trả góp

5 Triệu/tháng

Hatchback

5 ghế

+3 màu

Xăng

Mazda 2 2026
Mazda 2 2026
25

Mazda 2 2026

1.5 AT

533 Triệu

Trả góp

5 Triệu/tháng

Hatchback

5 ghế

+3 màu

Xăng

Mazda 2 2026

Xe cùng tầm giá

Hyundai Accent 2026
22

Hyundai Accent 2026

1.5 MT

426 Triệu

Trả góp

4 Triệu/tháng

Sedan

5 ghế

+5 màu

Xăng

Hyundai Accent 2026
Hyundai i10 2026
11

Hyundai i10 2026

Standard 1.2 AT

412 Triệu

Trả góp

4 Triệu/tháng

Sedan

5 ghế

+3 màu

Xăng

Hyundai i10 2026
Hyundai i10 2026
14

Hyundai i10 2026

1.2 MT

393 Triệu

Trả góp

3 Triệu/tháng

Hatchback

5 ghế

+4 màu

Xăng

Hyundai i10 2026
Toyota Wigo 2026
18

Toyota Wigo 2026

G 1.2 AT

405 Triệu

Trả góp

3 Triệu/tháng

Hatchback

5 ghế

+3 màu

Xăng

Toyota Wigo 2026
1.5 AT

408 triệu