TRANG CHỦXE MỚI
Mazda CX-8 Luxury 2.5 AT
Hình ảnh số 1
Hình ảnh số 2
Hình ảnh số 3
Hình ảnh số 4
Hình ảnh số 5
Hình ảnh số 6
Hình ảnh số 7
Hình ảnh số 8
Hình ảnh số 9
Hình ảnh số 10
Hình ảnh số 11
Hình ảnh số 12
Hình ảnh số 13
Hình ảnh số 14
Hình ảnh số 15
Hình ảnh số 16
Hình ảnh số 17
Hình ảnh số 18
Hình ảnh số 19
Hình ảnh số 20
Hình ảnh số 21
Hình ảnh số 22
Hình ảnh số 23
Hình ảnh số 24
Hình ảnh số 25
Hình ảnh số 26
Hình ảnh số 27
Hình ảnh số 28
Hình ảnh số 29
Hình ảnh số 30
Hình ảnh số 31
Hình ảnh số 32
Hình ảnh số 33
Hình ảnh số 34
34
Hình ảnh số 1
Hình ảnh số 2
Hình ảnh số 3
Hình ảnh số 4
Hình ảnh số 5
Hình ảnh số 6
Hình ảnh số 7
Hình ảnh số 8
Hình ảnh số 9
Hình ảnh số 10
Hình ảnh số 11
Hình ảnh số 12
Hình ảnh số 13
Hình ảnh số 14
Hình ảnh số 15
Hình ảnh số 16
Hình ảnh số 17
Hình ảnh số 18
Hình ảnh số 19
Hình ảnh số 20
Hình ảnh số 21
Hình ảnh số 22
Hình ảnh số 23
Hình ảnh số 24
Hình ảnh số 25
Hình ảnh số 26
Hình ảnh số 27
Hình ảnh số 28
Hình ảnh số 29
Hình ảnh số 30
Hình ảnh số 31
Hình ảnh số 32
Hình ảnh số 33
Hình ảnh số 34

Mazda CX-8 Luxury 2.5 AT 2026

944 triệu

Chính sách Trả góp

Dựa theo chính sách trả góp của VPBank với khoản vay 50% giá trị xe và kì hạn 84 tháng.

Giá trị Ước tính

Giá trả góp hiển thị được ước tính dựa trên giá niêm yết hiện tại của xe.

Ưu đãi chưa áp dụng

Giá trả góp chưa bao gồm chính sách thu cũ đổi mới trên CarNow.

Hà Nội

28139 lượt xem

Thông tin chung

  • Hãng

    Mazda

  • Dòng

    CX-8

  • Phiên bản

    3 phiên bản

  • Tình trạng

    Xe mới

  • Số ghế

    9 ghế

  • Kiểu dáng

    SUV/Crossover

Đặc điểm xe

  • Hộp số

    Tự động

  • Nhiên liệu

    Xăng

  • Năm sản xuất

    2026

  • Màu ngoại thất

    Đen, Đỏ, +3

  • Màu nội thất

    Đỏ

Cùng mẫu - khác năm

Xe tương tự

Mazda CX-8 2026
29

Mazda CX-8 2026

2.5L Signature AWD

1 Tỷ 99 Triệu

Trả góp

10 Triệu/tháng

SUV/Crossover

8+ ghế

+4 màu

Xăng

Mazda CX-8 2026
Mazda CX-8 2026
36

Mazda CX-8 2026

Premium 2.5 AT

999 Triệu

Trả góp

9 Triệu/tháng

SUV/Crossover

8+ ghế

+4 màu

Xăng

Mazda CX-8 2026

Xe cùng tầm giá

Subaru Forester 2026
15

Subaru Forester 2026

2.0i-L

969 Triệu

Trả góp

9 Triệu/tháng

SUV/Crossover

5 ghế

Nhiều màu/Màu khác

Xăng

Subaru Forester 2026
Volkswagen Virtus 2026
19

Volkswagen Virtus 2026

Elegancy

949 Triệu

Trả góp

9 Triệu/tháng

Sedan

5 ghế

+4 màu

Xăng

Volkswagen Virtus 2026
Peugeot 5008 2026
11

Peugeot 5008 2026

Premium

958 Triệu

Trả góp

9 Triệu/tháng

SUV/Crossover

7 ghế

+4 màu

Xăng

Peugeot 5008 2026
Peugeot 3008 2026
16

Peugeot 3008 2026

Premium

949 Triệu

Trả góp

9 Triệu/tháng

SUV/Crossover

5 ghế

+5 màu

Xăng

Peugeot 3008 2026
Luxury 2.5 AT

944 triệu